Skip to content
NGỰA VỚI Y HỌC VÀ ĐỜI SỐNG
Tại Việt Nam, ngựa đã có từ thời xa xưa trong các nghi lễ tôn giáo quan trọng và cả trong y học cổ truyền. Tại nhiều vùng ở phía Tây Bắc, thịt ngựa còn là món ăn không thể thiếu trong các lễ hội truyền thống. Thịt ngựa ngày nay không chỉ xuất hiện ở các vùng cao mà còn có mặt tại các nhà hàng nổi tiếng. Người dân tộc miền núi thường chế biến thịt ngựa trong các món ăn đặc sản như thắng cố, lẩu ngựa hay thịt ngựa nướng, thịt ngựa sốt vang…
Đối với người dân Việt Nam, thịt ngựa là một món đặc sản và hiếm có cơ hội thưởng thức nhưng đối với một số nước như Mông Cổ, Trung Quốc… thì thịt ngựa là những thực phẩm quen thuộc trong từng bữa ăn.
SỰ KHÁC BIỆT GIỮA NGỰA VỚI ĐỘNG VẬT ĂN CỎ KHÁC.
1- Cấu tạo hệ tiêu hóa:
-Ngựa: Có một dạ dày đơn và dài hình ống (không nhai lại) và một manh tràng lớn, cho phép tiêu hóa cỏ một cách hiệu quả bằng cách lên men vi khuẩn. Ngựa là động vật không nhai lại. Trong khi trâu, bò, dê có dạ dày 4 ngăn và là động vật nhai lại. Ngựa không có khả năng nôn mửa nên có tốc độ di chuyển rất nhanh.
Đặc biệt: Ngựa không có túi mật như trâu bò dê, gan tổng hợp dịch mật từ xác hồng cầu và đổ thẳng vào ruột để tiêu hóa.
-Trâu, bò, dê: Có dạ dày 4 ngăn (cỏ, sách, tổ ong, múi khế), có túi mật lớn và là động vật nhai lại, giúp chúng tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn.
Bò không có răng cửa dưới, ngựa có răng cửa dưới.
2- Hệ thần kinh:
-Ngựa: Có hệ thần kinh nhạy bén, dễ tiếp nhận thông tin, nhớ chủ nhân, nhớ đường và thường không có khả năng nôn mửa.
-Trâu, bò, dê: Có khả năng nôn mửa.
3- Thính giác: Ngựa có hệ thần kinh và thính giác đặc biệt nhạy bén,
4- Khả năng nhai lại:
-Ngựa: Không nhai lại.
-Trâu, bò, dê: Nhai lại
5- Sừng và móng:
Ngựa không có sừng, móng đơn, mỗi chân có 2 móng phụ và 1 móng chính.
Trâu, bò, dê: mọc sừng, móng chẻ, mỗi chân có 4 móng.
6- Mỡ:
-Mỡ trâu bò dê dễ đông cứng ở nhiệt độ môi trường.
-Mỡ ngựa ít đông, đông dẻo ở nhiệt độ âm. Vì điều này mà con người chọn ngựa làm phương tiện vận tải trên các cung đường băng tuyết lạnh giá…
7- Tốc độ và khả năng khác:
– Ngựa: Có khả năng di chuyển nhanh và linh hoạt, có thể chạy xa và nhảy cao. Vì vậy, từ xa xưa ngựa đã được dùng làm phương tiện di chuyển trong đời sống, chiến đấu và kiểm soát an ninh.
– Trâu, bò, dê: Di chuyển chậm hơn, phù hợp với mục đích kéo cày, chở nặng.
– Bò đá về phía sau; ngựa đá về phía bên.
– Ngựa – thường được cưỡi; trâu bò – thường không được cưỡi (trừ khi người nuôi cố tình cưỡi bò)
– Phân phẳng của bò; phân tròn của ngựa
– Đuôi ngựa có lông dài hơn đuôi trâu bò dê.
– Ngựa chọn ngủ đứng, 1 trong 2 chân sau thay nhau nghỉ vì vậy mới có cú đá mãnh liệt. Trâu bò dê ngủ nằm.
NGỰA VỚI Y HỌC.
1- Cao xương ngựa: Cao xương ngựa là sản phẩm cô đặc từ xương ngựa, giàu canxi, protein và axit amin, có tác dụng bổ dưỡng, làm mạnh gân cốt và hỗ trợ sức khỏe xương khớp. Nó được sử dụng để bồi bổ cơ thể cho người suy nhược, phụ nữ sau sinh, trẻ em còi xương, hoặc hỗ trợ điều trị các vấn đề như đau nhức xương khớp, thoái hóa khớp.
Tuy nhiên, những người có bệnh cấp tính ngoài da, bệnh goust, suy thận hoặc trẻ dưới 6 tháng tuổi không nên dùng.
2- Huyết thanh ngựa:
– Huyết thanh ngựa: trong y học hiện đại dùng cho các trường hợp bị bệnh dại, rắn cắn, làm môi trường nuôi cấy tế bào.
– Huyết thanh ngựa chửa: được thu từ những con ngựa cái đang mang thai, chủ yếu chứa hormone gonadotropin.
Hormone này từng được sử dụng trong bào chế thuốc tiêm kích thích sản sinh testosterone điều trị vô sinh nam ở người.
Trong chăn nuôi, đặc biệt là heo, để kích thích động dục đồng loạt, hỗ trợ quá trình thụ tinh nhân tạo và tăng số con sinh ra.
Tuy nhiên, việc thu hoạch huyết thanh từ ngựa đang mang thai bị chỉ trích vì vấn đề tàn nhẫn với động vật nên đang bị hạn chế khai thác.
3- Máu ngựa: Một con ngựa trưởng thành có lượng máu khoảng 8% trọng lượng cơ thể.
Một số nghiên cứu thủy phân máu ngựa thu acid amin là nguồn dinh dưỡng vô cùng quý giá. Sử dụng để bào chế thực phẩm bổ xung cho người có vấn đề về xương khớp, người làm việc trong môi trường khắc nghiệt, hỗ trợ điều trị suy dinh dưỡng, chậm tăng cân hoặc các bệnh lý cần phục hồi sức khỏe.
4- Thịt ngựa: là thực phẩm phổ biến của người Mông cổ, người Trung quốc.
Các dân tộc thiểu số sống ở vùng núi cao của Việt nam thường chế biến thịt ngựa trong các món ăn đặc sản như thắng cố, lẩu ngựa, giò ngựa hay thịt ngựa nướng, thịt ngựa sốt vang…
5- Mỡ ngựa: Mỡ ngựa ít đông hơn các loại mỡ động vật khác vì chúng có thành phần axit béo không bão hòa cao hơn, đặc biệt là acid oleic. Điều này làm cho điểm nóng chảy của mỡ ngựa thấp hơn, giúp nó vẫn ở trạng thái lỏng khi ở nhiệt độ phòng hoặc mềm hơn ở nhiệt độ âm, trái ngược với các loại mỡ có nhiều chất béo bão hòa dễ bị đông cứng hơn.
Mỡ ngựa có cấu trúc tương đồng với chất béo tự nhiên của con người nên dễ dàng thẩm thấu và có nhiều công dụng làm đẹp, dưỡng da và tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng ẩm với khả năng giữ ẩm, phục hồi hư tổn, làm mềm da và tóc, làm sạch tế bào chết và bảo vệ da khỏi tác động môi trường.
1- Dưỡng da:
Giữ ẩm sâu cho da, ngăn ngừa khô da, nứt nẻ.
Làm mềm da, giúp da sáng mịn, tươi tắn và thúc đẩy tái tạo tế bào mới.
Giúp làm dịu da bị viêm nhiễm, mẩn đỏ, bỏng hoặc cháy nắng.
Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như nắng, gió, bụi
2- Dưỡng tóc:
Cung cấp dưỡng chất giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và giảm xơ rối.
Phục hồi tóc hư tổn và bảo vệ tóc khỏi tác hại của tia UV.
Giúp tóc mềm mượt, giảm khô gãy và ngăn ngừa gàu.
3- Công dụng khác:
Tăng cường lưu thông máu dưới da.
An toàn và lành tính, thường không gây kích ứng vì có cấu tạo gần giống lớp dầu trên da người.
4- Lưu ý khi sử dụng:
Mỡ ngựa thường được sử dụng làm thành phần trong các sản phẩm làm đẹp được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn.
Bạn có thể tìm thấy mỡ ngựa trong các sản phẩm như dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da, mặt nạ.
Sản phẩm chiết xuất từ mỡ ngựa thường có mùi hương nhẹ nhàng, phù hợp với cả những người nhạy cảm với hóa chất.