CÂY TÍA TÔ

Tên khoa học: Perilla frutescens (L.) Britt, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae).

Phiến lá có lông tơ mịn, kích thước lớn dần về phía cuống và có lá đơn mọc đối. Chóp lá nhọn, rìa mịn đến răng cưa thô. Hai mặt lá thường có màu xanh lục, đôi khi mặt dưới có màu tím.

Lá tía tô chủ yếu chứa tinh dầu, flavônid, acid phenol và vitamin E.

Lá Tía tô gọi là Tô diệp, quả là Tô tử (hay bị hiểu nhầm là hạt), cành là Tô ngạnh. Mỗi bộ phận này là có công dụng khác nhau trong điều trị. 

Thành phần hoá học

Cho đến nay, 271 phân tử tự nhiên đã được xác định ở tía tô, bao gồm axit phenolic, flavonoid, tinh dầu, triterpen, carotenoids, phytosterol, axit béo, tocopherols và policosanols. Ngoài ra, các hợp chất riêng lẻ như axit rosmarinic, perillaldehyd, luteolin, apigenin, axit tormentic và isoegomaketone đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu về tính chất dược lý của nó.

Chất perillaldehyd có mùi thơm đặc biệt của tía tô, chất perillaldehyd antioxim ngọt gấp 2.000 lần đường, khó tan trong nước, đun nóng sẽ phân giải, có độc, cho nên không dùng làm chất điều vị được, nhưng có người dùng làm ngọt thuốc lá.

 Tác dụng dược lý:

Chiết xuất nước từ thân và lá tía tô làm tăng tỉ lệ tiếp nhận của nội mạc tử cung mặc dù biểu hiện phụ thuộc yếu tố ức chế bệnh bạch cầu. Do tầm quan trọng của khả năng thụ thai nội mạc tử cung trong một thai kỳ thành công, chiết xuất nước từ thân và lá tía tô có thể là một ứng cử viên mới và hiệu quả để cải thiện tỷ lệ mang thai.

Chiết xuất từ thân cây tía tô có thể đóng một vai trò quan trọng trong điều trị bệnh tiểu đường thông qua việc ức chế mức độ của một phần trong con đường truyền tín hiệu insulin.

Công dụng:

Cây tía tô thường được dùng để trị cảm, tuy nhiên, bộ phận dùng chủ yếu là lá Tía tô. Cành Tía tô không có tác dụng giải cảm này, chỉ có tác dụng trị đau thượng vị, ợ hơi, buồn nôn, nôn mửa, động thai.

Cây tía tô có tính ấm, vị cay, tác dụng giải cảm, tiêu hóa, giảm ho, giảm đau, giải độc và an thai, với các đặc tính chống viêm, kháng khuẩn, chống dị ứng và chống oxy hóa mạnh mẽ. Dược tính của tía tô còn giúp hỗ trợ điều trị gout, ổn định huyết áp, đẹp da, giảm cân và bảo vệ gan, tim mạch, thần kinh.

Theo Y học cổ truyền:

Tính vị: Vị cay, tính ấm. Quy kinh: Phế, Tỳ.

Lợi ích:

  • Giải cảm:Giúp ra mồ hôi, tán hàn, tiêu trừ các triệu chứng cảm lạnh, sốt, ho, nhức đầu, nghẹt mũi.
  • Hỗ trợ tiêu hóa:Tăng cường nhu động dạ dày, ruột, giảm đầy hơi, khó tiêu.
  • An thai:Giúp làm dịu chứng động thai, an thần cho bà bầu.
  • Giải độc: Có khả năng giải độc do ngộ độc thực phẩm, cua, cá.

Theo Y học hiện đại:

  • Chống dị ứng: Các hợp chất trong tía tô giúp ngăn chặn phản ứng dị ứng trong cơ thể.
  • Chống oxy hóa và kháng viêm: Chứa các hợp chất như axit rosmarinic và flavonoid, giúp chống lại tổn thương do gốc tự do và giảm viêm.
  • Hỗ trợ bệnh gout: Các hoạt chất trong tía tô có thể giảm sản xuất axit uric, giúp giảm triệu chứng bệnh gout.

`- Bảo vệ gan và tim mạch: Các hợp chất có lợi giúp bảo vệ gan khỏi độc tố, giảm cholesterol và chất béo trung tính.

  • Làm đẹp da và giảm cân: Tăng cường trao đổi chất, giúp đốt cháy mỡ thừa, làm đều màu da và ngăn ngừa lão hóa.

Lưu ý khi sử dụng:

Không dùng cho người bị cảm nóng, ra mồ hôi nhiều.

Phụ nữ mang thai cần thận trọng khi sử dụng liều lượng lớn và kéo dài.

Người có thể trạng suy nhược, tiêu hóa kém cũng nên cân nhắc khi dùng.

Tía tô là một thảo mộc quý có nhiều công dụng trong đời sống và điều trị các bệnh lý khác nhau. Hy vọng bài viết đã cung cấp thêm kiến thức về dược liệu cho bạn. Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè nhé!

Tinh dầu Tía tô mua ở đâu?

Với những chia sẻ ở trên có lẽ bạn đang muốn tìm một địa chỉ mua tinh dầu Tía tô nguyên chất. Xin vui lòng truy cập web: tinhdauleque.vn